蹂躏[róu lìn] [蹂 躏]Lưu từKháctàn phá; chà đạp; giẫm đạpChữ trong từ蹂róugiẫm đạp躏lìnTừ cận nghĩa:摧残cuī cánHSK 6tàn phá惨状cǎn zhuàngtàn phá斫丧zhuó sàngtàn phá肆虐sì nüètàn phá