斫丧[zhuó sàng] [斫 丧]Lưu từKháctàn phá; phá hủyChữ trong từ斫zhuóchặt丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ cùng chữ:沮丧jǔ sàngHSK 8chán nảnTừ cận nghĩa:摧残cuī cánHSK 6tàn phá惨状cǎn zhuàngtàn phá肆虐sì nüètàn phá蹂躏róu lìntàn phá