斫[zhuó]Lưu từKhácchặt; đốn; tạc gỗTừ ghép:斫丧zhuó sàngtàn phá斫畲zhuó yúphát quang đất để canh tác斫白zhuó báilột vỏ cây斫营zhuó yíngtấn công doanh trạiTừ cận nghĩa:紧jǐnHSK 3chặt严yánHSK 4chặt (được niêm phong kín)劈pīHSK 8chặt砍kǎnHSK 8chặt伐fáchặt刜fúchặt涩sèchát密实mì shíchặt (kết cấu)紧实jǐn shíchặtXem thêm (2)