刜[fú]Lưu từKhácchặt; đánhTừ cận nghĩa:紧jǐnHSK 3chặt严yánHSK 4chặt (được niêm phong kín)劈pīHSK 8chặt砍kǎnHSK 8chặt伐fáchặt斫zhuóchặt涩sèchát密实mì shíchặt (kết cấu)紧实jǐn shíchặtXem thêm (2)