紧实[jǐn shí] [紧 实]Lưu từKhácchặt; chắc; dàyChữ trong từ紧jǐnchặt实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:紧jǐnHSK 3chặt严yánHSK 4chặt (được niêm phong kín)劈pīHSK 8chặt砍kǎnHSK 8chặt伐fáchặt刜fúchặt斫zhuóchặt涩sèchát密实mì shíchặt (kết cấu)Xem thêm (2)