密实[mì shí] [密 实]Lưu từKhácchặt (kết cấu); dày đặc; dệt khítChữ trong từ密mìbí mật实shíthậtTừ ghép:密密实实mì mi shí shidàyTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)Xem thêm (3)