斫营[zhuó yíng] [斫 营]Lưu từKháctấn công doanh trạiChữ trong từ斫zhuóchặt营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trại阵营zhèn yíngHSK 9phe夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hè