野营【野營】
[yě yíng] [野 营]
cắm trại; chỗ ở dã chiến
在野外搭建帐篷住宿
部队正在山谷中进行野营拉练。
bù duì zhèng zài shān gǔ zhōng jìn xíng yě yíng lā liàn.Bộ đội đang tiến hành hành quân cắm trại dã chiến trong thung lũng.
[yě yíng] [野 营]
cắm trại; chỗ ở dã chiến
在野外搭建帐篷住宿
部队正在山谷中进行野营拉练。
bù duì zhèng zài shān gǔ zhōng jìn xíng yě yíng lā liàn.Bộ đội đang tiến hành hành quân cắm trại dã chiến trong thung lũng.