野蛮【野蠻】
[yě mán] [野 蛮]
1.man rợ; không văn minh
不文明,落后的
这种野蛮的拆迁行为遭到了群众的强烈反对。
zhè zhǒng yě mán de chāi qiān xíng wéi zāo dào le qún zhòng de qiáng liè fǎn duì.Hành vi giải tỏa man rợ này đã gặp phải sự phản đối gay gắt từ quần chúng.
2.thô bạo; hung hăng vô lý
粗暴蛮横,不讲道理
他态度野蛮,根本不听别人解释。
tā tài dù yě mán, gēn běn bù tīng bié rén jiě shì.Thái độ của anh ta rất thô bạo, hoàn toàn không nghe người khác giải thích.