粗鲁【粗魯】
[cū lǔ] [粗 鲁]
thô lỗ; thô tục (trong cách cư xử); cục cằn
粗暴鲁莽,缺乏礼貌
他在会议上粗鲁的态度引起了大家的不满。
tā zài huì yì shàng cū lǔ de tài dù yǐn qǐ le dà jiā de bù mǎn.Thái độ thô lỗ của anh ấy trong cuộc họp đã gây ra sự bất bình cho mọi người.
他为自己的粗鲁行为正式道歉。
tā wèi zì jǐ de cū lǔ xíng wéi zhèng shì dào qiàn.Anh ấy đã chính thức xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.