粗鲁不文[cū lǔ bù wén] [粗 鲁 BẤT VĂN]Lưu từKhácthô lỗ và vô học (thành ngữ)Chữ trong từ粗cū(vật dài) to鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ不bùBẤTkhông文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)粗心cū xīnHSK 4cẩu thả论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôiXem thêm (3)