夏令营【夏令營】
[xià lìng yíng] [夏 令 营]
trại hè
夏季组织的青少年集中研学或文体活动
今年暑假,他报名参加了为期两周的汉语夏令营。
jīn nián shǔ jià, tā bào míng cān jiā le wéi qī liǎng zhōu de hàn yǔ xià lìng yíng.Kỳ nghỉ hè năm nay, anh ấy đã đăng ký tham gia trại hè tiếng Trung kéo dài hai tuần.
孩子们非常期待这次夏令营的野营活动。
hái zi men fēi cháng qī dài zhè cì xià lìng yíng de yě yíng huó dòng.Bọn trẻ rất mong chờ hoạt động cắm trại trong trại hè lần này.