蹑[niè]Lưu từKhácđi nhón chân; đi nhẹ nhàng; dẫm (lên)Từ ghép:蹑履niè lǚđi giày蹑机niè jīmáy dệt lụa có bàn đạp chân蹑登niè dēngđi lên蹑脚niè jiǎođi rón rén để không gây tiếng động蹑足niè zúđi nhón gót蹑跟niè gēngiày quá rộng hoặc quá chật so với chân蹑踪niè zōngtheo sau ai (văn viết)蹑蹀niè diéđi từng bước nhỏ蹑迹niè jìtheo dấu aiXem thêm (7)