蹑踪[niè zōng] [蹑 踪]Lưu từKháctheo sau ai (văn viết)Chữ trong từ蹑nièđi nhón chân踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)Từ cùng chữ:跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết失踪shī zōngHSK 8mất tích追踪zhuī zōngHSK 9theo dấu