蹑登[niè dēng] [蹑 登]Lưu từKhácđi lênChữ trong từ蹑nièđi nhón chân登dēngleo (lên độ cao)Từ cùng chữ:攀登pān dēngHSK 6leo trèo刊登kān dēngHSK 8đăng câu chuyệnTừ cận nghĩa:上去shàng qùHSK 3đi lên上来shàng láiHSK 3đi lên