攀登
[pān dēng] [攀 登]
leo trèo; tự kéo mình lên; bò leo
抓住东西往上爬,或比喻努力向上。
只有勇敢攀登高峰的人,才能欣赏到壮丽的风景。
zhǐ yǒu yǒng gǎn pān dēng gāo fēng de rén, cái néng xīn shǎng dào zhuàng lì de fēng jǐng.Chỉ những người dũng cảm leo lên đỉnh núi cao mới có thể thưởng thức phong cảnh tráng lệ.
这座山峰非常陡峭,很难攀登。
zhè zuò shān fēng fēi cháng dǒu qiào, hěn nán pān dēng.Ngọn núi này rất dựng đứng, rất khó leo lên.
这处悬崖非常陡,几乎无法攀登。
zhè chù xuán yá fēi cháng dǒu, jī hū wú fǎ pān dēng.Vách đá này cực kỳ dốc, hầu như không thể leo lên.
唯有不断攀登,才能领略高山的壮美。
wéi yǒu bú duàn pān dēng, cái néng lǐng lüè gāo shān de zhuàng měi.Chỉ có không ngừng leo lên mới có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ của núi cao.