XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
蹝
[xǐ]
Lưu từ
Khác
dép lê
Từ cận nghĩa:
拖鞋
tuō xié
HSK 6
dép lê
屣
xǐ
dép lê