屣[xǐ]Lưu từKhácdép lêTừ ghép:敝屣bì xǐgiày rách rưới弃若敝屣qì ruò bì xǐvứt bỏ như giày rách敝屣尊荣bì xǐ zūn róngkhông bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục (thành ngữ)视如敝屣shì rú bì xǐnghĩa đen: coi như đôi giày rách (thành ngữ)弃之如敝屣qì zhī rú bì xǐvứt bỏ như đôi giày rách (thành ngữ)Từ cận nghĩa:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê蹝xǐdép lê