弃若敝屣[qì ruò bì xǐ] [弃 若 敝 屣]Lưu từKhácvứt bỏ như giày ráchChữ trong từ弃qìtừ bỏ若ruònếu敝bìcủa tôi (lịch sự)屣xǐdép lê