视如敝屣[shì rú bì xǐ] [视 如 敝 屣]Lưu từKhácnghĩa đen: coi như đôi giày rách (thành ngữ); nghĩa bóng: xem là vô giá trịChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)如rúnhư敝bìcủa tôi (lịch sự)屣xǐdép lêTừ cùng chữ:视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video视力shì lìHSK 8thị lực视察shì cháHSK 8thị sát视线shì xiànHSK 8tầm mắt视觉shì juéHSK 8thị giác视角shì jiǎoHSK 8góc độ quan sát (một vật)视野shì yěHSK 8trường nhìn