蹭蹬[cèng dèng] [蹭 蹬]Lưu từKhácgặp xui xẻo; chết tiệt!Chữ trong từ蹭cèngcọ xát蹬dēngđạpTừ cận nghĩa:倒运dǎo yùngặp xui xẻo走背字zǒu bèi zìgặp xui xẻo