走背字[zǒu bèi zì] [走 背 字]Lưu từKhácgặp xui xẻoChữ trong từ走zǒuđi背bēicõng字zìchữTừ ghép:走背字儿zǒu bèi zì rbiến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì)Từ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán走路zǒu lùHSK 1đi bộ数字shù zìHSK 2chữ số走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒运dǎo yùngặp xui xẻo蹭蹬cèng dènggặp xui xẻo