走背字儿[zǒu bèi zì r] [走 背 字 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì)Chữ trong từ走zǒuđi背bēicõng字zìchữ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi走路zǒu lùHSK 1đi bộ这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)