蹼[pǔ]Lưu từKhácmàng (ở chân vịt, ếch, v.v.)Từ ghép:脚蹼jiǎo pǔchân vịt半蹼鹬bàn pǔ yù(loài chim ở Trung Quốc) Choắt mỏ thẳng chân bán ngón (Limnodromus s…灰瓣蹼鹬huī bàn pǔ yù(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đỏ (Phalaropus fulicarius)红颈瓣蹼鹬hóng jǐng bàn pǔ yù(loài chim ở Trung Quốc) chim chạy trên nước cổ đỏ (Phalaropus lobat…