红颈瓣蹼鹬[hóng jǐng bàn pǔ yù] [红 颈 瓣 蹼 鹬]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chạy trên nước cổ đỏ (Phalaropus lobatus)Chữ trong từ红hóngđỏ颈jǐngcổ瓣bàncánh hoa蹼pǔmàng (ở chân vịt, ếch, v.v.)鹬yùdẽ cảTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận红薯hóng shǔHSK 7khoai langXem thêm (1)