脚蹼[jiǎo pǔ] [脚 蹼]Lưu từKhácchân vịt; vâyChữ trong từ脚jiǎobàn chân蹼pǔmàng (ở chân vịt, ếch, v.v.)Từ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chânTừ cận nghĩa:蛙鞋wā xiéchân vịt (lặn, snorkeling)鸭掌yā zhǎngchân vịt (vuốt)推进器tuī jìn qìchân vịt