推进器[tuī jìn qì] [推 进 器]Lưu từKhácchân vịt; thiết bị đẩy; bộ phận đẩyChữ trong từ推tuīđẩy进jìntiến lên器qìthiết bịTừ cùng chữ:推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脚蹼jiǎo pǔchân vịt蛙鞋wā xiéchân vịt (lặn, snorkeling)鸭掌yā zhǎngchân vịt (vuốt)