蛙鞋[wā xié] [蛙 鞋]Lưu từKhácchân vịt (lặn, snorkeling)Chữ trong từ蛙wācon ếch鞋xiégiàyTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)