鸭掌[yā zhǎng] [鸭 掌]Lưu từKhácchân vịt (vuốt)Chữ trong từ鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))掌zhǎnglòng bàn tayTừ cùng chữ:鸭子yā ziHSK 5con vịt鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay手掌shǒu zhǎngHSK 9lòng bàn tay