鸭子【鴨子】
[yā zi] [鸭 子]
con vịt; nam mại dâm (tiếng lóng)
家禽或水鸟,嘴扁脚掌有蹼
一群鸭子在河里快乐地游泳。
yì qún yā zi zài hé lǐ kuài lè dì yóu yǒng.Một đàn vịt đang bơi lội vui vẻ ở dưới sông.
小鸭子扁扁的嘴巴看起来很有趣。
xiǎo yā zi biǎn biǎn de zuǐ ba kàn qǐ lái hěn yǒu qù.Cái mỏ dẹp dẹp của chú vịt con trông rất ngộ nghĩnh.
湖面上有一群鸭子。
hú miàn shàng yǒu yì qún yā zi.Trên mặt hồ có một đàn vịt.