蹀儿鸭子[dié r yā zi] [蹀 儿 鸭 子]Lưu từKhácbỏ chạy; trốn thoátChữ trong từ蹀diégiẫm lên儿rénbiến thể của 人 (rén)鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)