蹀[dié]Lưu từKhácgiẫm lên; dậm chânTừ ghép:踥蹀qiè diéđi bộ蹀血dié xuèbiến thể của 喋血 (dié xuè)蹀足dié zúdậm chân (văn trang trọng)蹀蹀dié diéđi dáng nhún nhảy (văn trang trọng)蹀躞dié xièđi từng bước nhỏ蹑蹀niè diéđi từng bước nhỏ躞蹀xiè diéđi khệnh khạng大不列蹀dà bu liē diē(phương ngữ) tự phụ蹀儿鸭子dié r yā zibỏ chạyTừ cận nghĩa:踩cǎiHSK 6giẫm lên踩踏cǎi tàgiẫm lên