踩踏
[cǎi tà] [踩 踏]
giẫm lên
请大家爱护绿化,不要随意踩踏草坪。
qǐng dà jiā ài hù lǜ huà, bú yào suí yì cǎi tà cǎo píng.Xin mọi người bảo vệ cảnh quan xanh, không giẫm đạp bừa bãi lên bãi cỏ.
请大家自觉爱护花草,不要踩踏草坪。
qǐng dà jiā zì jué ài hù huā cǎo, bú yào cǎi tà cǎo píng.Mọi người hãy tự giác bảo vệ hoa cỏ, đừng giẫm lên bãi cỏ.
请不要踩踏草坪。
qǐng bú yào cǎi tà cǎo píng.Xin đừng giẫm lên thảm cỏ.
