辟雍[bì yōng] [辟 雍]Lưu từKháctrung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại ChuChữ trong từ辟bì(văn học) vua雍yōnghòa hợpTừ ghép:辟雍砚pì yōng yànnghiên mực làm từ thanh hay sứ trắng với bề mặt không tráng men