辟雍砚[pì yōng yàn] [辟 雍 砚]Lưu từKhácnghiên mực làm từ thanh hay sứ trắng với bề mặt không tráng menChữ trong từ辟bì(văn học) vua雍yōnghòa hợp砚yànnghiên mực