逆夷[nì yí] [逆 夷]Lưu từKhácquân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốcChữ trong từ逆nìngược夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung QuốcTừ cùng chữ:化险为夷huà xiǎn wéi yíHSK 7biến nguy thành an (thành ngữ)