逆旅[nì lǚ] [逆 旅]Lưu từKhácnhà khách; quán trọChữ trong từ逆nìngược旅lǚchuyến điTừ cận nghĩa:宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách招待所zhāo dài suǒnhà khách