招待所[zhāo dài suǒ] [招 待 所]Lưu từKhácnhà khách; nhà trọChữ trong từ招zhāotuyển dụng待dāi所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách逆旅nì lǚnhà khách