公共场所【公共場所】
[gōng gòng chǎng suǒ] [公 共 场 所]
nơi công cộng
供公众共同活动的室内外场所
请不要在公共场所吸烟。
qǐng bú yào zài gōng gòng chǎng suǒ xī yān.Xin đừng hút thuốc ở nơi công cộng.
请不要在公共场所随地扔垃圾。
qǐng bú yào zài gōng gòng chǎng suǒ suí dì rēng lā jī.Xin đừng vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng.
请不要在公共场所随便喷香水。
qǐng bú yào zài gōng gòng chǎng suǒ suí biàn pēn xiāng shuǐ.Xin vui lòng không xịt nước hoa khuấy động nơi công cộng.
我们必须维护公共场所的秩序。
wǒ men bì xū wéi hù gōng gòng chǎng suǒ de zhì xù.Chúng ta phải duy trì trật tự nơi công cộng.