XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
遐祉
[xiá zhǐ] [遐 祉]
Lưu từ
Khác
phúc lành lâu dài; hạnh phúc lâu bền
Chữ trong từ
遐
xiá
xa xôi
祉
zhǐ
hạnh phúc