郑玄[zhèng xuán] [郑 玄]Lưu từKhácTrịnh Huyền (127-200), học giả cuối thời HánChữ trong từ郑zhèngnước Trịnh thời Chiến Quốc玄xuánmàu đenTừ cùng chữ:郑重zhèng zhòngHSK 9nghiêm túc