鄋瞒[sōu mán] [鄋 瞒]Lưu từKháctên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân ThuChữ trong từ鄋sōu瞒mánche giấu khỏiTừ cùng chữ:隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu