酗讼[xù sòng] [酗 讼]Lưu từKhácsay rượu làm loạnChữ trong từ酗xùsay rượu讼sòngkiện tụngTừ cùng chữ:诉讼sù sòngHSK 9tố tụng酗酒xù jiǔHSK 9uống rượu nhiều