酚醛胶[fēn quán jiāo] [酚 醛 胶]Lưu từKhácnhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)Chữ trong từ酚fēnphenol醛quánandehit胶jiāodánTừ cùng chữ:橡胶xiàng jiāoHSK 9cao su