酥软[sū ruǎn] [酥 软]Lưu từKhácyếu (cơ thể hoặc tứ chi); mềm nhũn; mềm điChữ trong từ酥sūgiòn xốp软ruǎnmềmTừ cùng chữ:柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại