酯酶[zhǐ méi] [酯 酶]Lưu từKhácesterase, enzyme phân giải este bằng thủy phânChữ trong từ酯zhǐeste酶méienzymTừ ghép:胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méicholine esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương