胆碱酯酶[dǎn jiǎn zhǐ méi] [胆 碱 酯 酶]Lưu từKháccholine esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tươngChữ trong từ胆dǎntúi mật碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)酯zhǐeste酶méienzymTừ cùng chữ:胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan胆子dǎn ziHSK 7sự can đảm胆怯dǎn qièHSK 7sợ sệt