胆怯【膽怯】
[dǎn qiè] [胆 怯]
sợ sệt; nhút nhát; nhát gan
胆小、畏缩、缺乏勇气。
面对困难时,我们不能表现出胆怯。
miàn duì kùn nán shí, wǒ men bù néng biǎo xiàn chū dǎn qiè.Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta không được tỏ ra sợ sệt.
[dǎn qiè] [胆 怯]
sợ sệt; nhút nhát; nhát gan
胆小、畏缩、缺乏勇气。
面对困难时,我们不能表现出胆怯。
miàn duì kùn nán shí, wǒ men bù néng biǎo xiàn chū dǎn qiè.Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta không được tỏ ra sợ sệt.