胆子【膽子】
[dǎn zi] [胆 子]
sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực
指胆量、勇气。
他的胆子很大,敢于尝试新事物。
tā de dǎn zǐ hěn dà, gǎn yú cháng shì xīn shì wù.Lòng gan dạ của anh ấy rất lớn, dám trải nghiệm những điều mới mẻ.
[dǎn zi] [胆 子]
sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực
指胆量、勇气。
他的胆子很大,敢于尝试新事物。
tā de dǎn zǐ hěn dà, gǎn yú cháng shì xīn shì wù.Lòng gan dạ của anh ấy rất lớn, dám trải nghiệm những điều mới mẻ.