壮起胆子[zhuàng qǐ dǎn zi] [壮 起 胆 子]Lưu từKháctiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảmChữ trong từ壮zhuànglàm mạnh起qǐdậy胆dǎntúi mật子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)